out of the blue
/ˈboʊlt/- Bất thình lình.
preposition phrase
- (thành ngữ) Bất ngờ; mà không có cảnh báo hoặc chuẩn bị.(idiomatic) Unexpectedly; without warning or preparation.After I hadn’t heard from her in six months, she called me out of the blue to meet for lunch.Sau sáu tháng tôi không nhận được tin tức gì từ cô ấy, cô ấy bất ngờ gọi tôi đi ăn trưa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “out of the blue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish